Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Pellegrini

LazioHậu vệITA
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Luca Pellegrini là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lazio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10260000076%0%006,98
Serie A2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Pellegrini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ JuventusT 3-0dự bị00000—0———
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs MantovaB 0-2260000216/2100/1—6,98
24/05/2026Serie Avs PisaT 2-1820011048/5601/5—6,48
17/05/2026Serie A@ AS RomaB 0-2dự bị00000—0———
14/05/2026Cúp Quốc gia Ývs Inter MilanB 0-2dự bị00000—0———
09/05/2026Serie Avs Inter MilanB 0-3900000236/4114/6V6,55
04/05/2026Serie A@ CremoneseT 2-1dự bị00000—0———
28/04/2026Serie Avs UdineseH 3-3841011129/3612/8V6,28
23/04/2026Cúp Quốc gia Ý@ AtalantaH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026Serie A@ NapoliT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20151675 nghìn €
08/06/201617150 nghìn €
25/06/201718250 nghìn €
29/06/201819250 nghìn €
11/10/2018191,0 triệu €
19/12/2018191,0 triệu €
05/06/2019205,0 triệu €
07/10/20192010,0 triệu €
11/12/20192015,0 triệu €
07/04/20202113,5 triệu €
24/08/20202113,5 triệu €
28/12/20202112,0 triệu €
22/03/20212210,0 triệu €
02/06/2021229,0 triệu €
13/10/2021227,5 triệu €
27/12/2021228,0 triệu €
06/06/2022239,0 triệu €
08/11/2022239,0 triệu €
14/06/2023247,0 triệu €
10/10/2023244,5 triệu €
19/12/2023244,0 triệu €
04/06/2024253,5 triệu €
17/12/2024253,5 triệu €
24/03/2025262,5 triệu €
16/06/2025263,0 triệu €
22/12/2025263,5 triệu €
28/05/2026274,5 triệu €
21/09/2026273,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025JuventusLazioHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2025LazioJuventusCho mượn—
16/08/2023JuventusLazioChuyển nhượng—
29/06/2023LazioJuventusCho mượn—
30/01/2023JuventusLazioChuyển nhượng—
29/01/2023Eintracht FrankfurtJuventusCho mượn—
11/08/2022JuventusEintracht FrankfurtChuyển nhượng—
29/06/2021GenoaJuventusCho mượn—
25/09/2020JuventusGenoaChuyển nhượng—
30/08/2020CagliariJuventusCho mượn 0.908M €908 nghìn €
18/08/2019JuventusCagliariChuyển nhượng—
30/06/2019AS RomaJuventusHết hạn mượn 22.8M €22,8 triệu €
29/06/2019CagliariAS RomaCho mượn—
30/01/2019AS RomaCagliariChuyển nhượng—
30/06/2018AS Roma U20AS RomaChuyển nhượng—
30/06/2015AS Roma U17AS Roma U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy49
  • Sức mạnh61
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com