
Luca Parodi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ACD Virtus Entella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
705Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 627 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 87% | 46% | 2 | 0 | 6,55 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/359 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/54 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/36 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/67 | 0 | 0/5 | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/40 | 0 | 2/8 | — | 6,92 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 1 | 4/11 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Pisa | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 68/70 | 3 | 5/10 | V | 6,70 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 4/7 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Cesena | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 2 | 9/10 | V | 6,38 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 0 | 2/3 | — | 6,93 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Hellas Verona | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 2/4 | — | 6,17 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/43 | 0 | 2/5 | — | 6,88 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Bari | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/26 | 1 | 4/7 | — | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/06/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/01/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/06/2015 | 20 | 275 nghìn € |
| 14/01/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 325 nghìn € |
| 13/12/2016 | 21 | 325 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 375 nghìn € |
| 18/12/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/06/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/12/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 23/07/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 10/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/06/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 28/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 375 nghìn € |
| 19/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực47