Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Paganini

TrevisoTiền đạoITA
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Luca Paganini là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Treviso.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
584Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
584Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1065841009377%57%205,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 584 phút · điểm TB 5,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/208 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
15/26 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/70 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Paganini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ US Folgore CarateseT 2-0901021113/2137/14—7,60
11/10/2026Serie Cvs A.C. OspitalettoB 0-1230010010/1203/6—6,60
04/10/2026Serie Cvs GianaH 0-0890021235/4324/8—7,70
27/09/2026Serie C@ Renate ACT 1-0230000012/1513/4—6,80
22/09/2026Serie Cvs Desenzano CalvinaH 0-0810011134/3808/11V7,20
18/09/2026Serie C@ Union Brescia H 2-2640000014/1526/9—7,10
13/09/2026Serie Cvs Pro VercelliT 2-1730020321/2913/9—6,90
08/09/2026Serie C@ ASD AlcioneH 1-112000001/202/2—6,20
01/09/2026Serie Cvs LeccoT 1-0400000017/2200/1——
24/08/2026Serie C@ TrentoB 1-289001005/1104/6V—

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,3 triệu €2018: 1,3 triệu €2018: 1,3 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101750 nghìn €
15/05/20111775 nghìn €
23/09/201320100 nghìn €
27/02/201420400 nghìn €
15/07/201421450 nghìn €
09/02/201521800 nghìn €
28/06/201522900 nghìn €
03/01/2016221,2 triệu €
14/07/2016231,2 triệu €
18/12/2016231,5 triệu €
08/06/2017241,5 triệu €
20/12/2017241,3 triệu €
17/06/2018251,3 triệu €
19/12/2018251,3 triệu €
05/06/2019251,5 triệu €
29/12/2019261,7 triệu €
07/04/2020261,4 triệu €
20/08/2020271,2 triệu €
21/02/202127800 nghìn €
23/06/202128650 nghìn €
28/12/202128500 nghìn €
05/06/202228400 nghìn €
18/12/202229325 nghìn €
18/06/202330225 nghìn €
20/12/202330250 nghìn €
18/06/202431275 nghìn €
18/12/202431500 nghìn €
18/06/202532400 nghìn €
16/12/202532300 nghìn €
18/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Vis PesaroTrevisoChuyển nhượng—
03/07/2024Latina Calcio U20Vis PesaroChuyển nhượng—
31/08/2023TriestinaLatina Calcio U20Chuyển nhượng—
23/08/2022AscoliTriestinaChuyển nhượng—
26/01/2022LecceAscoliChuyển nhượng—
06/09/2020FrosinoneLecceChuyển nhượng—
29/06/2013ASD Fondi CalcioFrosinoneCho mượn—
08/01/2013FrosinoneASD Fondi CalcioChuyển nhượng—
30/06/2012Frosinone U20FrosinoneChuyển nhượng—
31/07/2010Frosinone YouthFrosinone U20Chuyển nhượng—
30/06/2002Pro Roma YouthFrosinone YouthChuyển nhượng—
30/06/1999Lazio YouthPro Roma YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy60
  • Sức mạnh41
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com