
Luca Oyen là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SC Heerenveen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
192Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
96Phút/bàn
4/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 192 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 83% | 46% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/62 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | T 4-0 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 7,37 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 4-0 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/3 | — | 6,84 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 5/8 | — | 5,96 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 5/9 | V | 8,11 |
| 22/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/14 | 0 | 4/9 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2020 | 17 | 500 nghìn € |
| 15/10/2020 | 17 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 18 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 19 | 4,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 19 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 22/10/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
| 24/09/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Jong Genk | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | Racing Genk | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Jong Genk | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KRC Genk Youth | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực33