Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Oyen

SC HeerenveenTiền đạoBEL
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Luca Oyen là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SC Heerenveen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
192Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
96Phút/bàn
4/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—811922014483%46%106,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/62 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Oyen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs Excelsior SBVT 4-0810110—00/1—7,37
10/10/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 0-27000002/200/1—6,26
19/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamT 4-0180100113/1401/3—6,84
13/09/2026Eredivisievs SC TelstarH 0-0290011112/1500/2—6,63
06/09/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 2-322000014/412/5—6,30
30/08/2026Eredivisie@ Willem IIH 2-25000006/601/2—6,53
23/08/2026Eredivisievs PEC ZwolleB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 2-258001107/915/8—5,96
09/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeT 1-045101108/1205/9V8,11
22/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 2-3690021014/1404/9—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202017500 nghìn €
15/10/2020173,0 triệu €
06/06/2021183,0 triệu €
05/01/2022183,0 triệu €
11/04/2022194,0 triệu €
03/11/2022194,0 triệu €
08/06/2023203,5 triệu €
22/10/2023204,0 triệu €
18/12/2023203,0 triệu €
03/06/2024212,5 triệu €
10/12/2024212,5 triệu €
25/03/2025222,0 triệu €
11/06/2025221,5 triệu €
14/10/202522900 nghìn €
17/12/202522900 nghìn €
27/05/202623900 nghìn €
24/09/2026231,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026Jong GenkSC HeerenveenChuyển nhượng—
08/09/2025Racing GenkJong GenkChuyển nhượng—
30/06/2020Jong GenkRacing GenkChuyển nhượng—
30/06/2019KRC Genk YouthJong GenkChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh35
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com