
Luca Moro là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
409Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 409 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 69% | 42% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/107 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/61 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 2/4 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Carrarese | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 3/8 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 3/10 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Ascoli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/23 | 1 | 6/14 | — | 6,31 |
| 07/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 6/12 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 6/13 | — | 6,06 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Pisa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cesena | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Parma | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie A | vs Lecce | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 21 | 3,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 22 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 2,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
| 30/09/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Sassuolo | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Spezia | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 16/07/2023 | Sassuolo | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Frosinone | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 03/07/2022 | Sassuolo | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2022 | Catania FC | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Sassuolo | Catania FC | Chuyển nhượng 3.97M € | — |
| 29/01/2022 | Catania FC | Padova | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Padova | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Spal Youth | Padova | Cho mượn | — |
| 25/09/2020 | Padova | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Genoa U20 | Padova | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Padova | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Padova U19 | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2019 | Torino U19 | Padova U19 | Cho mượn | — |
| 09/03/2019 | Padova U19 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh26
- Thể lực38