Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Meisl

SV Austria SalzburgHậu vệAUT
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Luca Meisl là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Austria Salzburg.

Tiểu sử Luca Meisl

Luca Meisl là hậu vệ của SV Austria Salzburg, mang quốc tịch Austria, sinh ngày 04/03/1999 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, 640 phút thi đấu và điểm trung bình 4,78. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 900 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027, chân thuận là chân phải, cao 184 cm và nặng 78 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
730Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—7762200000——005,46
Austrian Cup2026-2027—2210800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 5,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Meisl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Liga@ FC Wacker InnsbruckT 1-09000000—0———
10/10/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENT 2-18200000—0——6,50
28/08/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenB 0-18900000—0——6,40
21/08/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919T 3-29000000—0——6,10
15/08/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienB 1-39000000—0——5,90
08/08/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894T 4-19000000—0——6,40
02/08/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 2-09000000—0——6,70
08/05/2026Austrian 2.Ligavs SC Austria LustenauH 2-29000000—0—V6,25
02/05/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 2-09000000—0—V6,65
25/04/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919T 1-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20161750 nghìn €
02/12/20161775 nghìn €
26/05/201718175 nghìn €
12/12/201718300 nghìn €
12/06/201819400 nghìn €
24/10/201819600 nghìn €
18/12/201819700 nghìn €
02/06/201920900 nghìn €
15/12/201920900 nghìn €
07/04/202021800 nghìn €
21/07/202021800 nghìn €
20/12/202021500 nghìn €
01/06/202122500 nghìn €
15/12/202122400 nghìn €
26/05/202223400 nghìn €
21/12/202223400 nghìn €
29/05/202324400 nghìn €
27/12/202324300 nghìn €
20/05/202425300 nghìn €
03/04/202526200 nghìn €
14/12/202526250 nghìn €
17/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh55
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com