Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Mazzitelli

PalermoTiền vệITA
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Luca Mazzitelli là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Palermo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—20170001068%0%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Mazzitelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ MantovaT 2-06000002/700/1—6,77
10/10/2026Serie B@ EmpoliT 4-2110010011/1200/3—6,18
19/09/2026Serie Bvs PadovaT 2-1dự bị00000—0———
25/05/2026Serie A@ AC MilanT 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026Serie Avs CremoneseT 1-031000009/1214/5—6,95
04/04/2026Serie A@ SassuoloB 1-2dự bị00000—0———
21/03/2026Serie Avs NapoliB 0-1dự bị00000—0———
15/03/2026Serie A@ PisaB 1-3260010024/3012/5—5,80
22/02/2026Serie Avs LazioH 0-0420010018/2322/6—6,59
17/02/2026Serie Avs LecceB 0-2330000016/2323/7—5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,9 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,4 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,2 triệu €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20121675 nghìn €
26/04/20131775 nghìn €
23/06/20141875 nghìn €
03/02/20151975 nghìn €
18/06/201519100 nghìn €
27/12/2015201,0 triệu €
12/06/2016202,0 triệu €
01/01/2017212,0 triệu €
07/06/2017212,0 triệu €
28/12/2017221,9 triệu €
06/06/2018221,8 triệu €
11/10/2018224,0 triệu €
19/12/2018234,0 triệu €
05/06/2019233,5 triệu €
11/12/2019243,0 triệu €
07/04/2020242,4 triệu €
20/08/2020242,5 triệu €
21/02/2021252,5 triệu €
23/06/2021252,8 triệu €
28/12/2021262,2 triệu €
05/06/2022262,4 triệu €
21/12/2022272,5 triệu €
11/06/2023273,0 triệu €
10/10/2023273,5 triệu €
19/12/2023284,0 triệu €
04/06/2024284,0 triệu €
17/12/2024292,0 triệu €
01/06/2025291,5 triệu €
22/12/2025301,4 triệu €
28/05/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Free PlayerPalermoChuyển nhượng—
31/08/2026ComoFree PlayerTrở lại—
29/06/2026CagliariComoCho mượn—
29/07/2025ComoCagliariChuyển nhượng—
30/06/2025FrosinoneComoHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2025ComoFrosinoneCho mượn—
28/06/2025SassuoloComoCho mượn—
02/02/2025ComoSassuoloChuyển nhượng—
25/07/2024FrosinoneComoChuyển nhượng—
30/06/2023MonzaFrosinoneChuyển nhượng—
29/06/2023FrosinoneMonzaCho mượn—
22/08/2022MonzaFrosinoneChuyển nhượng 0.185M €185 nghìn €
08/07/2021SassuoloMonzaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2021PisaSassuoloCho mượn—
24/09/2020SassuoloPisaChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
30/08/2020ACD Virtus EntellaSassuoloCho mượn—
14/01/2020SassuoloACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
29/06/2019GenoaSassuoloCho mượn—
05/07/2018SassuoloGenoaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2016Brescia(1911-2026)SassuoloCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com