
Luca Marrone
Hậu vệITA
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Luca Marrone là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2009 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/10/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/02/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/06/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/10/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2012 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/01/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 23 | 4,0 triệu € |
| 24/09/2013 | 23 | 6,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 23 | 7,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 24 | 4,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 25 | 2,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 27 | 1,8 triệu € |
| 17/06/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 16/01/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 20/08/2020 | 30 | 750 nghìn € |
| 28/12/2020 | 30 | 750 nghìn € |
| 22/03/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 02/06/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 10/11/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lecco | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Cremonese | Lecco | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Lecco | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Monza | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Crotone | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Hellas Verona | Crotone | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/08/2020 | Crotone | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Hellas Verona | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Juventus | Hellas Verona | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2019 | Hellas Verona | Juventus | Cho mượn | — |
| 03/08/2018 | Juventus | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Bari | Juventus | Cho mượn | — |
| 25/08/2017 | Juventus | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Zulte-Waregem | Juventus | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | Juventus | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng 0.055M € | 55 nghìn € |
| 29/06/2016 | Hellas Verona | Juventus | Cho mượn | — |
| 27/01/2016 | Juventus | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | Carpi | Juventus | Cho mượn | — |
| 07/07/2015 | Juventus | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2014 | Sassuolo | Juventus | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực46