Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Marianucci

NapoliHậu vệITA
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Luca Marianucci là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Napoli.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Marianucci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A@ VeneziaB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Avs FrosinoneT 3-0dự bị00000—0———
18/05/2026Serie A@ CagliariB 1-2450000125/3236/10—6,37
09/05/2026Serie Avs SassuoloT 2-1900010143/5519/11V6,76
02/05/2026Serie A@ UdineseB 0-2900000137/4401/7—5,89
26/04/2026Serie Avs Inter MilanH 2-237000018/1001/1—6,52
19/04/2026Serie A@ CremoneseH 0-022000006/712/4—6,61
11/04/2026Serie Avs Hellas VeronaT 2-123000009/902/3—6,45
05/04/2026Serie A@ PisaT 1-0dự bị00000—0———
22/03/2026Serie A@ AC MilanB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 5,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 7,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202318100 nghìn €
20/12/202319175 nghìn €
16/06/202419175 nghìn €
17/12/202420800 nghìn €
24/03/2025205,0 triệu €
16/06/2025207,5 triệu €
22/12/2025217,5 triệu €
28/05/2026217,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026TorinoNapoliCho mượn—
30/01/2026NapoliTorinoChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/06/2025EmpoliNapoliHết hạn mượn 9.9M €9,9 triệu €
29/06/2024Pro SestoEmpoliCho mượn—
31/08/2023Empoli U19Pro SestoChuyển nhượng—
30/06/2022Empoli U18Empoli U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Empoli U17Empoli U18Chuyển nhượng—
31/08/2020Empoli FC YouthEmpoli U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Pro Livorno Sorgenti GiovaniliEmpoli FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh73
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com