
Luca Marco Sebastian Franco
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Luca Marco Sebastian Franco là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Arsenal de Sarandi.
Tiểu sử Luca Marco Sebastian Franco
Luca Marco Sebastian Franco là tiền đạo của Arsenal de Sarandi, quốc tịch Argentina, 23 tuổi, sinh ngày 26/11/2002. Trong mùa 2026, cầu thủ có 10 bàn thắng sau 30 trận, với tổng cộng 289 phút thi đấu. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2023), còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
24Đá chính
289Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
3,11Bàn/90 phút
28Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Argentine Group B Tebolidun League Manchester | 2026 | — | 30 | 24 | 289 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Argentine Group B Tebolidun League Manchester · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 289 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/07/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực47