Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Maniero

CittadellaThủ mônITA
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Luca Maniero là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cittadella.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Maniero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoT 1-0dự bị000—0———
10/10/2026Serie C@ NovaraT 2-0dự bị000—0———
03/10/2026Serie Cvs AlbinoleffeB 1-2dự bị000—0———
27/09/2026Serie Cvs LeccoT 3-0dự bị000—0———
20/09/2026Serie C@ A.C. OspitalettoT 1-0dự bị000—0———
17/09/2026Serie Cvs Juventus U23T 2-0dự bị000—0———
13/09/2026Serie C@ CarpiT 2-1dự bị000—0———
07/09/2026Serie Cvs LumezzaneT 2-1dự bị000—0———
01/09/2026Serie C@ Renate ACT 1-0dự bị000—0———
22/08/2026Serie Cvs Us PergoletteseT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/20121675 nghìn €
22/12/20121775 nghìn €
04/07/201318100 nghìn €
17/05/20141875 nghìn €
03/02/20151975 nghìn €
18/06/20152050 nghìn €
27/12/20152050 nghìn €
12/06/20162150 nghìn €
13/12/20162150 nghìn €
20/06/20172250 nghìn €
20/12/20172250 nghìn €
17/06/20182350 nghìn €
16/01/20192350 nghìn €
04/06/20192350 nghìn €
29/12/201924100 nghìn €
20/08/202025100 nghìn €
21/02/202125600 nghìn €
23/06/202126500 nghìn €
28/12/202126400 nghìn €
05/06/202226600 nghìn €
21/12/202227450 nghìn €
11/06/202328400 nghìn €
26/12/202328400 nghìn €
02/06/202428300 nghìn €
22/12/202429300 nghìn €
01/06/202529250 nghìn €
16/12/202530175 nghìn €
18/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com