Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Magazzu

GianaTiền đạoITA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Luca Magazzu là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Giana.

Tiểu sử Luca Magazzu

Luca Magazzu là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Giana, mang quốc tịch Italy, sinh ngày 29/04/2003 và hiện 23 tuổi. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 523 phút thi đấu và điểm trung bình 4,85, tại giải Serie C. Giá trị thị trường là 150 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ thuận chân phải, và ngày 12/07/2026 chuyển từ Camaiore Calcio sang Giana.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
613Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/21Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—9861300021670%38%105,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 5,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/130 (70%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/68 (38%)
Không chiến thắng / thua
10 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 27
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Magazzu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs Union Brescia T 2-1900021113/2015/14—6,40
11/10/2026Serie C@ Renate ACH 2-217000003/905/8—6,40
04/10/2026Serie C@ TrevisoH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Serie Cvs Pro VercelliH 1-160003117/800/6—6,30
21/09/2026Serie C@ US Folgore CarateseH 1-1900021012/2205/12—6,10
18/09/2026Serie Cvs TrentoH 2-2900040216/2115/12V6,50
13/09/2026Serie C@ LeccoB 0-165004019/900/2—6,20
06/09/2026Serie Cvs AC Dolomiti BellunesiB 1-2900042317/1901/2—7,30
31/08/2026Serie C@ LumezzaneB 0-145001006/1103/6——
23/08/2026Serie Cvs AlbinoleffeB 1-266001109/1312/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €20222025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202219125 nghìn €
12/06/20232075 nghìn €
20/02/202420100 nghìn €
12/06/20242175 nghìn €
26/02/202521100 nghìn €
14/05/20252275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Camaiore CalcioGianaChuyển nhượng—
07/07/2025PratoCamaiore CalcioChuyển nhượng—
24/07/2024LavagnesePratoChuyển nhượng—
06/10/2023Empoli U19LavagneseChuyển nhượng—
31/07/2021Inter Milan U18Empoli U19Chuyển nhượng—
31/08/2020Inter Milan U17Inter Milan U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Inter Milan YouthInter Milan U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Spezia YouthInter Milan YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com