Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Lombardi

Asd Pineto CalcioTiền vệITA
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Luca Lombardi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Asd Pineto Calcio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
873Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—101087300012384%57%305,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 873 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
471/560 (84%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
4/27 (14%)
Chuyền dài chính xác
56/90 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/76 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 27
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Lombardi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919T 2-0900010217/3014/4V6,80
17/10/2026Serie C@ US PianeseH 0-0900030161/7328/12—7,00
04/10/2026Serie C@ GuidoniaB 0-1900000177/8919/12—7,40
26/09/2026Serie Cvs GrossetoB 0-4650010018/2503/6—5,90
20/09/2026Serie C@ SS Città di CampobassoH 2-2900010250/5514/7—7,50
16/09/2026Serie Cvs ForliH 1-1880021182/8516/8V8,19
12/09/2026Serie Cvs US SambenedetteseT 2-1900011156/6325/8—8,10
07/09/2026Serie C@ PerugiaB 1-2900120236/4622/6—6,70
30/08/2026Serie Cvs LivornoH 0-0900000248/5402/7V—
23/08/2026Serie C@ Latina Calcio 1932H 0-0900011225/3801/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20191650 nghìn €
12/12/201917100 nghìn €
15/06/202017100 nghìn €
22/06/20211875 nghìn €
20/12/20211975 nghìn €
20/06/20221975 nghìn €
19/12/20222075 nghìn €
19/06/20232050 nghìn €
20/12/202321100 nghìn €
17/06/202421100 nghìn €
18/12/202422100 nghìn €
18/06/202522200 nghìn €
16/12/202523250 nghìn €
18/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com