Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Lezzerini

FiorentinaThủ mônITA
31Tuổi
195Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Luca Lezzerini là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Fiorentina.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Lezzerini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs ComoB 1-3dự bị000—0———
10/10/2026Serie A@ GenoaB 1-2dự bị000—0———
20/09/2026Serie Avs NapoliH 1-1dự bị000—0———
16/09/2026Cúp Quốc gia Ývs PisaT 3-0dự bị000—0———
12/09/2026Serie A@ VeneziaT 4-2dự bị000—0———
05/09/2026Serie Avs TorinoB 1-2dự bị000—0———
29/08/2026Serie Avs FrosinoneB 0-3dự bị000—0———
25/08/2026Serie A@ AS RomaB 0-4dự bị000—0———
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs BeneventoT 4-1dự bị000—0———
01/08/2026Giao hữu CLB@ Real MadridH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/20111675 nghìn €
28/02/201216150 nghìn €
05/06/201318250 nghìn €
06/01/201418250 nghìn €
30/06/201419250 nghìn €
06/01/201519250 nghìn €
30/06/201520250 nghìn €
03/01/201620300 nghìn €
14/07/201621300 nghìn €
01/01/201721500 nghìn €
08/06/201722400 nghìn €
20/12/201722400 nghìn €
17/06/201823500 nghìn €
16/01/201923400 nghìn €
04/06/201924300 nghìn €
29/12/201924800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
20/08/202025700 nghìn €
21/02/202125700 nghìn €
23/06/202126700 nghìn €
27/12/202126700 nghìn €
06/06/202227500 nghìn €
21/12/202227500 nghìn €
11/06/202328350 nghìn €
26/12/202328400 nghìn €
02/06/202429400 nghìn €
22/12/202429400 nghìn €
01/06/202530350 nghìn €
22/12/202530350 nghìn €
28/05/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2025Brescia(1911-2026)FiorentinaChuyển nhượng—
30/06/2022VeneziaBrescia(1911-2026)Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
18/07/2018AvellinoVeneziaHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
09/07/2017FiorentinaAvellinoHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
29/06/2017AvellinoFiorentinaCho mượn—
17/01/2017FiorentinaAvellinoChuyển nhượng—
30/06/2013Fiorentina U19FiorentinaChuyển nhượng—
30/06/2011Fiorentina YouthFiorentina U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Lazio YouthFiorentina YouthChuyển nhượng—
30/06/2007Rieti YouthLazio YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com