Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca kronberger

24Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Luca kronberger là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo SV Austria Salzburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—2110000000——106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca kronberger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Liga@ FC Wacker InnsbruckT 1-02600000—0——6,50
10/10/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENT 2-17400000—0—V6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/202018100 nghìn €
20/12/202018200 nghìn €
01/06/202119400 nghìn €
15/12/202119600 nghìn €
26/05/202220600 nghìn €
09/11/202220500 nghìn €
11/06/202321300 nghìn €
10/09/202321500 nghìn €
10/12/202321500 nghìn €
20/05/202422400 nghìn €
16/12/202422350 nghìn €
05/06/202523250 nghìn €
21/12/202523150 nghìn €
25/05/202624100 nghìn €
05/10/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/10/2026Free PlayerSV Austria SalzburgChuyển nhượng—
30/06/2026Rheindorf AltachFree PlayerTrở lại—
04/07/2024Sturm GrazRheindorf AltachChuyển nhượng—
29/06/2024WSG TirolSturm GrazCho mượn—
30/06/2023Sturm GrazWSG TirolChuyển nhượng—
29/06/2023SV RiedSturm GrazCho mượn—
30/08/2022Sturm GrazSV RiedChuyển nhượng—
31/12/2021Admira WackerSturm GrazChuyển nhượng—
31/07/2020Admira Wacker IIAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2019AKA Admira Wacker Mödling U19Admira Wacker IIChuyển nhượng—
30/06/2018AKA Admira Wacker Mödling U16AKA Admira Wacker Mödling U19Chuyển nhượng—
30/06/2017AKA Admira Wacker Modling U15AKA Admira Wacker Mödling U16Chuyển nhượng—
30/06/2016Admira Wacker IIAKA Admira Wacker Modling U15Chuyển nhượng—
20/08/2013TSV St. Johann JugendAdmira Wacker IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh32
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com