
Luca kronberger là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo SV Austria Salzburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 26/05/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/09/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/05/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Free Player | SV Austria Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Rheindorf Altach | Free Player | Trở lại | — |
| 04/07/2024 | Sturm Graz | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | WSG Tirol | Sturm Graz | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Sturm Graz | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SV Ried | Sturm Graz | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Sturm Graz | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Admira Wacker | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Admira Wacker II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Admira Wacker II | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2013 | TSV St. Johann Jugend | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực29