Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Klimowicz

Club Sport EmelecTiền đạoARG
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Luca Klimowicz là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Sport Emelec.

Tiểu sử Luca Klimowicz

Tiền đạo người Argentina Luca Klimowicz thi đấu cho Club Sport Emelec và hiện 22 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 7 bàn và có 2 kiến tạo sau 30 trận ra sân tại LigaPro Ecuador, với 1903 phút thi đấu và điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 800 nghìn €, hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2026. Thuận chân phải, sinh ngày 19/05/2004.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
22Đá chính
1.916Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
23/51Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—31221.916702512367%36%216,69

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.916 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
23/51
Sút trong vòng cấm
45
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
10
Rê bóng thành công
14/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/7
Việt vị
15

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/190 (67%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/185 (36%)
Không chiến thắng / thua
18 / 44
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 73
Bị tước bóng
27
Mất quyền kiểm soát
201
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Klimowicz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteT 3-113000001/101/3—6,45
11/10/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityB 2-318000001/20——6,50
08/09/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCT 1-035000004/701/4Đ5,76
04/09/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaH 1-1500100—02/3—6,57
31/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteT 2-145000003/501/1—6,30
24/08/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoB 0-245004102/611/4—6,48
17/08/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 2-165204402/200/1—8,77
10/08/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityH 0-011001023/301/3—6,82
02/08/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasB 0-278002002/906/10—6,34
28/07/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaB 1-245000003/400/4—5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/202420450 nghìn €
15/12/202420600 nghìn €
01/06/202521700 nghìn €
16/12/202521600 nghìn €
02/06/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy42
  • Sức mạnh31
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com