
Luca Horn là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Schoningen08.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
896Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 896 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 896 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/02/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/08/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/02/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/07/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/10/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/02/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/09/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/06/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/10/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Sportfreunde Lotte | FC Schoningen08 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SV Rodinghausen | Sportfreunde Lotte | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hansa Rostock II | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hansa Rostock | Hansa Rostock II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FSV Zwickau | Hansa Rostock | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Hansa Rostock | FSV Zwickau | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | VfL Wolfsburg Youth | Hansa Rostock | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | Werder Bremen U19 | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Wilhelmshavener SC FRISIA Youth | SV Werder Bremen Youth | Chuyển nhượng | — |