
Luca Florica
Tiền vệROU
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Luca Florica là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | B 0-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/1 | — | 5,76 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/6 | V | 5,99 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 1/8 | V | 5,91 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/6 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 21/08/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 17/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/10/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Olympic Charleroi | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2025 | Chrudim | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2025 | AFC Campulung Muscel 2022 | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | ND Primorje | AFC Campulung Muscel 2022 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | AS Metropolitan Estudiantes | ND Primorje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Tunari | AS Metropolitan Estudiantes | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | AS Metropolitan Estudiantes | Tunari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024) | AS Metropolitan Estudiantes | Cho mượn | — |
| 06/02/2023 | AS Metropolitan Estudiantes | ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Progresul Spartac | AS Metropolitan Estudiantes | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | AS Metropolitan Estudiantes | Progresul Spartac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Academica Clinceni | AS Metropolitan Estudiantes | Cho mượn | — |
| 11/02/2022 | AS Metropolitan Estudiantes | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | FC Rapid 1923 | AS Metropolitan Estudiantes | Cho mượn | — |
| 09/01/2021 | AS Metropolitan Estudiantes | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Hermannstadt | AS Metropolitan Estudiantes | Cho mượn | — |
| 15/08/2020 | AS Metropolitan Estudiantes | Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Amiens U19 | AS Metropolitan Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | AS Metropolitan Estudiantes | Amiens U19 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2018 | — | AS Metropolitan Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh33
- Thể lực32