
Luca Fletcher là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ipswich U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
761Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
253Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 255 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 77% | 23% | 0 | 0 | 5,73 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 238 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 76% | 26% | 0 | 0 | — |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 178 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 72% | 25% | 0 | 0 | 6,26 |
| English U21 League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/61 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/21 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 238 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/19 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
English U21 League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | @ Worthing | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Peterborough United | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/10 | — | 6,87 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Luton Town | B 0-6 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 3/6 | — | 5,65 |
| 12/09/2026 | English U21 Premier League | @ Sunderland U21 | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 18/21 | 0 | 0/6 | — | 5,40 |
| 09/09/2026 | ENL Cup | @ Hornchurch | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/17 | 2 | 3/8 | — | — |
| 29/08/2026 | English U21 Premier League | vs Blackburn Rovers U21 | T 4-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 3/6 | — | 6,24 |
| 25/08/2026 | English U21 Premier League | @ Manchester United U21 | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 2/9 | — | 5,55 |
| 19/08/2026 | ENL Cup | @ Braintree Town | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/17 | 0 | 2/11 | — | — |
| 15/08/2026 | English U21 League Cup | vs Coventry U21 | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 25/04/2026 | English U21 Premier League | vs Brighton U21 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 0 | 0/6 | — | 6,20 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Manchester City U21 | Ipswich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ipswich U21 | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 02/09/2025 | Manchester City U21 | Ipswich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Reading (Youth) | Manchester City U18 | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |