
Luca Fiordilino
Tiền vệITA
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Luca Fiordilino là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Foggia | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/57 | 1 | 4/8 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ Crotone | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 77/83 | 0 | 2/3 | — | 8,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/68 | 1 | 5/10 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Altamura | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/47 | 0 | 2/6 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Catania FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/52 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 26/04/2026 | Serie C | vs Union Brescia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 2/2 | — | 6,84 |
| 19/04/2026 | Serie C | @ Giana | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/53 | 0 | 2/4 | — | — |
| 13/04/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/58 | 1 | 3/4 | — | — |
| 08/04/2026 | Serie C | vs Trento | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 2 | 4/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 18/01/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/06/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/12/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2017 | 20 | 275 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/08/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/02/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh43
- Thể lực36