Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Ferretti

CesenaThủ mônITA
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Luca Ferretti là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cesena.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Ferretti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs AvellinoH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026Serie Bvs MantovaH 1-1dự bị000—0———
09/05/2026Serie Bvs PadovaB 3-4dự bị000—0———
01/05/2026Serie B@ CarrareseH 0-0dự bị000—0———
26/04/2026Serie Bvs SampdoriaH 0-0dự bị000—0———
21/03/2026Serie Bvs CatanzaroT 3-1dự bị000—0———
18/03/2026Serie B@ MantovaB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20221850 nghìn €
27/06/20221850 nghìn €
18/12/20221850 nghìn €
07/02/20231950 nghìn €
26/06/20231925 nghìn €
20/02/20242025 nghìn €
12/06/20242050 nghìn €
18/12/20242025 nghìn €
18/06/20252125 nghìn €
05/10/20252150 nghìn €
10/12/20252150 nghìn €
03/06/20262250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Free playerCesenaChuyển nhượng—
30/06/2026CesenaFree playerTrở lại—
17/09/2025Free playerCesenaChuyển nhượng—
30/06/2025RiminiFree playerTrở lại—
10/09/2024Free playerRiminiChuyển nhượng—
30/06/2024Luparense FCFree playerTrở lại—
07/11/2023FeralpisaloLuparense FCChuyển nhượng—
29/06/2023CarpiFeralpisaloCho mượn—
16/01/2023FeralpisaloCarpiChuyển nhượng—
04/07/2022CarpiFeralpisaloChuyển nhượng—
31/08/2021Carpi YouthCarpiChuyển nhượng—
29/06/2021Correggese CalcioCarpi YouthCho mượn—
08/08/2020Carpi Under 17Correggese CalcioChuyển nhượng—
30/06/2019Carpi FC YouthCarpi Under 17Chuyển nhượng—
30/06/2018Parma PrimaveraCarpi FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com