
Luca Everink là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Emmen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
880Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 880 | 0 | 0 | 4 | 9 | 1 | 85% | 66% | 3 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 880 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/437 (85%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 7/26 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/43 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/99 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 5 | 6/9 | — | 6,99 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 4 | 7/8 | — | 7,14 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/38 | 4 | 6/12 | V | 7,10 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/37 | 5 | 10/12 | — | 7,61 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/3 | — | 6,02 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/54 | 6 | 8/11 | V | 5,28 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 5-3 | 90 | 0 | 2 | 3 | 1 | 3 | 35/42 | 2 | 5/12 | — | 7,71 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 69/78 | 1 | 3/6 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/40 | 4 | 9/11 | — | 7,71 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 6-4 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 3 | 5/5 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/03/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Go Ahead Eagles | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Emmen | Go Ahead Eagles | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Go Ahead Eagles | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Oss | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | Free player | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | FC Twente Enschede | Free player | Trở lại | — |
| 23/09/2021 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Twente U19 | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VV Diepenveen Youth | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh62
- Thể lực49