Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

luca ercolani

US PianeseHậu vệITA
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

luca ercolani là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Pianese.

Tiểu sử luca ercolani

luca ercolani là hậu vệ người Italy, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ US Pianese. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Serie C với 483 phút thi đấu và điểm trung bình 5,67. Cầu thủ cao 184 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—654830002079%70%105,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 5,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/226 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/31 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
10
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/37 (70%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của luca ercolani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Serie C@ LivornoB 2-3900000131/4125/6—6,60
22/09/2026Serie Cvs US SambenedetteseH 1-1900000249/6415/9—7,20
16/09/2026Serie C@ Sassari TorresB 1-233000009/1200/1—6,00
13/09/2026Serie Cvs GrossetoH 0-0900010222/2927/8—7,10
05/09/2026Serie C@ GuidoniaB 0-1900010046/5528/11—7,10
29/08/2026Serie Cvs FC VadoH 0-0900000023/2501/2V—
23/08/2026Serie C@ SS Città di CampobassoB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20212125 nghìn €
21/06/20212150 nghìn €
21/12/20212225 nghìn €
28/09/20222250 nghìn €
20/12/20222350 nghìn €
20/06/20232350 nghìn €
20/12/202324125 nghìn €
18/06/202424125 nghìn €
18/12/202425100 nghìn €
18/06/202525200 nghìn €
16/12/202526200 nghìn €
18/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh54
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com