
Luca Edelhofer
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Luca Edelhofer là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo First Vienna FC 1894.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 139 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 25% | 0 | 0 | 6,63 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | T 2-1 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | T 3-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/8 | 0 | 1/4 | — | 6,86 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | T 1-0 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 30/11/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 31/05/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2020 | 18 | — |
| 13/07/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/03/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/09/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2020 | Young Violets Austria Wien | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Neusiedl | Young Violets Austria Wien | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Young Violets Austria Wien | Neusiedl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Austria Wien U17 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2011 | SK Rapid Wien Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2007 | SC Bad Sauerbrunn Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy67
- Sức mạnh33
- Thể lực38