Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca D'Andrea

CesenaTiền đạoITA
22Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Luca D'Andrea là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cesena.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
187Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—421870012079%27%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/79 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/29 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca D'Andrea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs AvellinoH 1-165000009/1403/14—6,27
10/10/2026Serie B@ BeneventoB 0-2670000019/2514/8—6,59
19/09/2026Serie B@ Juve StabiaH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie Bvs CremoneseH 2-2200000010/1111/5—6,42
06/09/2026Serie Bvs MantovaH 1-1350120125/2900/2—6,84
30/08/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie Bvs SampdoriaH 1-1dự bị00000—0———
13/05/2026Serie B@ CatanzaroB 0-3100000011/1312/3—6,75
09/05/2026Serie Bvs ModenaT 1-0dự bị00000—0———
01/05/2026Serie B@ EmpoliB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 600 nghìn €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202218600 nghìn €
10/11/2022182,5 triệu €
14/06/2023182,5 triệu €
26/12/2023192,0 triệu €
02/06/2024191,8 triệu €
14/10/2024201,0 triệu €
22/12/202420800 nghìn €
01/06/202520600 nghìn €
10/12/202521500 nghìn €
03/06/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026SassuoloCesenaChuyển nhượng—
29/06/2026AvellinoSassuoloCho mượn—
07/07/2025SassuoloAvellinoChuyển nhượng—
29/06/2025Brescia(1911-2026)SassuoloCho mượn—
31/01/2025SassuoloBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
29/06/2024CatanzaroSassuoloCho mượn—
30/07/2023SassuoloCatanzaroChuyển nhượng—
30/06/2022Sassuolo U20SassuoloChuyển nhượng—
30/01/2022Spal YouthSassuolo U20Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2021SPAL U17Spal YouthChuyển nhượng—
30/06/2020SPAL YouthSPAL U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com