
Luca D'Andrea là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cesena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
187Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 187 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 79% | 27% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/79 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/29 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Avellino | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 3/14 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Benevento | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 4/8 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/5 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Mantova | H 1-1 | 35 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 0/2 | — | 6,84 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Sampdoria | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/3 | — | 6,75 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2022 | 18 | 600 nghìn € |
| 10/11/2022 | 18 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 18 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 19 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Sassuolo | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Avellino | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Sassuolo | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Brescia(1911-2026) | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Sassuolo | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Catanzaro | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 30/07/2023 | Sassuolo | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sassuolo U20 | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Spal Youth | Sassuolo U20 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2021 | SPAL U17 | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SPAL Youth | SPAL U17 | Chuyển nhượng | — |