
Luca Crecco là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sorrento F.C..
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 5/11 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Scafatese | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 36/48 | 0 | 3/6 | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Casarano | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 2 | 4/7 | — | 6,90 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Foggia | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 1/5 | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Bari | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 25/34 | 0 | 1/6 | — | 7,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Cavese | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/34 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 42/57 | 4 | 7/10 | — | 8,50 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Crotone | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 3 | 6/6 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Salernitana | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 46/49 | 1 | 4/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/06/2013 | 17 | 350 nghìn € |
| 06/01/2014 | 18 | 350 nghìn € |
| 30/06/2014 | 18 | 600 nghìn € |
| 09/02/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2015 | 20 | 850 nghìn € |
| 12/06/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/12/2016 | 21 | 650 nghìn € |
| 07/06/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/12/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/08/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/02/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực34