
Luca Connell là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Barnsley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
564Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
564Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 294 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 77% | 41% | 0 | 1 | 6,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 72% | 58% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 72% | 55% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/178 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/37 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/109 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/55 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Barnsley | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 55/74 | 1 | 4/6 | — | 6,12 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Leeds United U21 | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 6 | 40/55 | 2 | 5/9 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/3 | Đ | 5,55 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Peterborough United | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 38/53 | 1 | 3/6 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 2/4 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | B 1-5 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/31 | 1 | 1/3 | — | 5,94 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/49 | 2 | 7/11 | — | 6,65 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 39/51 | 0 | 1/6 | — | 6,79 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Wigan Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 41/56 | 1 | 4/6 | — | 6,34 |