
Luca Coccolo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pro Vercelli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 54% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/429 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/39 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/73 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Lecco | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/62 | 2 | 5/7 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Union Brescia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/54 | 0 | 5/9 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Carpi | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/32 | 1 | 6/10 | — | 8,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Giana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/53 | 1 | 3/7 | — | 6,60 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Trento | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 5/7 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 2/6 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Treviso | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 2/8 | — | 5,30 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 3/5 | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 1 | 6/8 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 1 | 3/6 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2015 | 17 | 125 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 06/06/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/01/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực50