Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Clemenza

AC Dolomiti BellunesiTiền đạoITA
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Luca Clemenza là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Dolomiti Bellunesi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
710Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
710Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10971010018672%49%005,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/251 (72%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
13/29 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/71 (49%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 29
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Clemenza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs TrentoB 0-3660010022/2803/6—5,60
10/10/2026Serie C@ Desenzano CalvinaB 0-2570010012/1602/4—6,20
04/10/2026Serie Cvs NovaraB 1-2660041211/1634/10—6,50
27/09/2026Serie C@ Union Brescia H 1-1580000015/1801/2—6,10
22/09/2026Serie Cvs LumezzaneB 1-2900041123/4027/11—6,90
18/09/2026Serie C@ Renate ACH 0-033001006/1001/4—6,50
13/09/2026Serie Cvs AlbinoleffeH 0-0880011228/3624/6—7,20
06/09/2026Serie C@ GianaT 2-1771032110/1112/5—7,20
30/08/2026Serie Cvs ASD AlcioneH 0-0860010127/3623/7—6,49
25/08/2026Serie C@ US Folgore CarateseT 2-1890021129/4028/16——

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/20141775 nghìn €
01/03/201517200 nghìn €
16/06/201517400 nghìn €
06/06/201618450 nghìn €
25/06/201719600 nghìn €
20/12/201720900 nghìn €
17/06/2018201,0 triệu €
16/01/201921900 nghìn €
04/06/201921750 nghìn €
15/12/201922600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
20/08/202023500 nghìn €
27/12/202023500 nghìn €
22/06/202123500 nghìn €
20/12/202124400 nghìn €
20/06/202224400 nghìn €
19/12/202225350 nghìn €
19/06/202325300 nghìn €
20/12/202326250 nghìn €
17/06/202426300 nghìn €
18/12/202427250 nghìn €
18/06/202527200 nghìn €
16/12/202528250 nghìn €
18/06/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 225 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com