
Luca Chierico là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Arezzo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
236Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 176 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 89% | 60% | 1 | 0 | 6,88 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 54% | 0 | 0 | 3,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/108 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 3,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/37 | 0 | 2/5 | V | 7,75 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/46 | 2 | 5/7 | — | 6,86 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs SudTirol | B 1-4 | 34 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 1/2 | — | 6,07 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Empoli | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,82 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Avellino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/35 | 4 | 6/11 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/02/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2024 | Genoa | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Gubbio | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Genoa | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Piacenza | Genoa | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Genoa | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Foggia | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Genoa | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Olbia | Genoa | Cho mượn | — |
| 11/08/2021 | Genoa | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Reggina | Genoa | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Genoa U20 | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | AS Roma U20 | Genoa U20 | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2018 | AS Roma U20 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |