Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Caldirola

BeneventoHậu vệITA
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Luca Caldirola là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Benevento.

Tiểu sử Luca Caldirola

Luca Caldirola là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Benevento, quốc tịch Italy, sinh ngày 01/02/1991 và hiện 35 tuổi. Cao 189 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận với 173 phút thi đấu và điểm trung bình 4,88, trong đó 2 trận ở Serie B và 2 trận ở Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 4,0 triệu € (2014), hợp đồng đến 29/06/2027. Mục ghi nhận gần nhất là Hết hạn mượn ngày 07/01/2026 liên quan đến US Folgore Caratese, phí 120 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—22900000095%50%003,12
Serie B2026-2027—21830000097%75%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/69 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/40 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Caldirola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs VicenzaH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Serie Bvs CesenaT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Serie B@ CarrareseT 1-03000002/301/1—6,44
12/09/2026Serie Bvs Hellas VeronaT 3-1dự bị00000—0———
05/09/2026Serie B@ AscoliB 0-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie Bvs SudTirolH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Bvs ModenaB 1-2800000037/3715/7—6,85
15/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ FiorentinaB 1-4900000166/6902/4—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 2,8 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/200918150 nghìn €
24/08/201019400 nghìn €
02/07/2011201,0 triệu €
10/01/2012202,0 triệu €
25/05/2012212,5 triệu €
16/12/2012213,0 triệu €
24/06/2013223,0 triệu €
09/07/2014234,0 triệu €
02/11/2014232,8 triệu €
03/02/2015242,5 triệu €
28/03/2015242,0 triệu €
30/06/2015241,5 triệu €
14/02/2016252,5 triệu €
21/07/2016253,0 triệu €
06/02/2017263,0 triệu €
18/06/2017262,0 triệu €
27/12/2017261,5 triệu €
03/04/2018271,0 triệu €
04/06/2018271,0 triệu €
17/12/201827700 nghìn €
04/06/2019281,0 triệu €
29/12/2019281,6 triệu €
07/04/2020291,3 triệu €
20/08/2020291,7 triệu €
28/12/2020292,0 triệu €
02/06/2021301,8 triệu €
28/12/2021301,2 triệu €
05/06/2022311,0 triệu €
10/11/2022311,0 triệu €
14/06/2023321,5 triệu €
19/12/2023321,5 triệu €
04/06/2024331,3 triệu €
17/12/2024331,0 triệu €
24/03/202534800 nghìn €
16/06/202534700 nghìn €
05/10/202534400 nghìn €
18/06/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2026US Folgore CarateseBeneventoHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
02/10/2025Free playerUS Folgore CarateseChuyển nhượng—
30/06/2025MonzaFree playerTrở lại—
16/07/2021BeneventoMonzaHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/01/2019SV Werder BremenBeneventoChuyển nhượng—
29/06/2016SV Darmstadt 98SV Werder BremenCho mượn—
14/07/2015SV Werder BremenSV Darmstadt 98Chuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
01/07/2013Inter MilanSV Werder BremenHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
30/06/2013CesenaInter MilanHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2013BresciaCesenaCho mượn—
10/01/2013CesenaBresciaChuyển nhượng—
30/06/2012Inter MilanCesenaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2012BresciaInter MilanCho mượn—
03/01/2012Inter MilanBresciaChuyển nhượng—
29/06/2011Vitesse ArnhemInter MilanCho mượn—
01/07/2010Inter MilanVitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2010Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng—
30/06/2008Inter Milan U17Inter Milan U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Inter Milan YouthInter Milan U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh70
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com