
Luca Calapai
Hậu vệITA
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Luca Calapai là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2013 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/01/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/07/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/02/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/12/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/06/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/12/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/06/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/06/2019 | 26 | 225 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/07/2020 | 27 | 275 nghìn € |
| 12/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 28 | 325 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 18/06/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Perugia | Free player | Trở lại | — |
| 17/07/2025 | Spal | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | US Casertana 1908 | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2023 | Free player | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Crotone | Free player | Trở lại | — |
| 24/01/2022 | Catania FC | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Carpi | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2017 | Modena | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Catania FC | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Barletta | Catania FC | Cho mượn | — |
| 12/07/2012 | Catania Youth | Barletta | Chuyển nhượng | — |