Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Bombino

Stoke CityHậu vệUSA
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Luca Bombino là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Stoke City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
232Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—712320002168%68%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/54 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/47 (68%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Bombino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 1-0520000012/17812/13—7,52
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughB 2-311000003/401/3—6,09
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 2-145001103/533/4—6,57
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedT 2-110000002/422/3—5,93
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 2-110000006/735/6—6,77
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityH 1-159000028/1034/9—6,75
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 4-0dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 1-045001003/735/9—6,63
23/08/2026MLSvs Colorado RapidsT 3-0900011134/46811/16—7,47
20/08/2026MLS@ Portland TimbersB 1-3160000012/1334/5—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/202518200 nghìn €
04/06/202518600 nghìn €
11/09/2025191,2 triệu €
10/12/2025192,5 triệu €
01/06/2026192,5 triệu €
27/09/2026204,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026San Diego FCStoke CityHết hạn mượn 4.3M €4,3 triệu €
31/12/2025Los Angeles FCSan Diego FCHết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
30/12/2025San Diego FCLos Angeles FCCho mượn—
24/02/2025Los Angeles FCSan Diego FCChuyển nhượng—
12/09/2024Los Angeles FC IILos Angeles FCChuyển nhượng—
22/07/2023Los Angeles FC AcademyLos Angeles FC IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com