Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Bolletta

21Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Luca Bolletta là thủ môn 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.S.D. Giugliano Calcio 1928.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
26Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—77630264953%100%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/206 (53%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
47/143 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Bolletta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs FoggiaT 3-19010014/250——6,60
13/10/2026Serie Cvs Inter Milan U23B 0-49030122/3701/1—5,40
10/10/2026Serie C@ BariB 0-29031017/340——6,20
03/10/2026Serie Cvs BarlettaT 1-09020014/350——7,10
20/09/2026Serie C@ SalernitanaB 0-19051021/340——7,20
15/09/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914T 5-29071112/2301/1—8,00
12/09/2026Serie C@ Audace CerignolaB 0-49051010/180——5,00
06/09/2026Serie Cvs AS Sorrento CalcioB 0-2dự bị000—0———
29/08/2026Serie C@ CasaranoB 3-4dự bị000—0———
22/08/2026Serie Cvs ScafateseH 3-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/202116100 nghìn €
29/06/202116100 nghìn €
28/12/202117200 nghìn €
05/06/202217200 nghìn €
21/12/202218200 nghìn €
11/06/202318200 nghìn €
26/12/202319200 nghìn €
02/06/202419200 nghìn €
18/12/202420100 nghìn €
18/06/20252075 nghìn €
16/12/202521125 nghìn €
18/06/202621125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com