
Luca Blondeau là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Volendam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
839Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
839Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 839 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 52% | 2 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 839 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 488/555 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/43 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/75 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/48 | 1 | 1/3 | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 67/74 | 2 | 5/9 | — | 8,33 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/73 | 2 | 4/11 | V | 6,22 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/64 | 3 | 4/7 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 0 | 8/13 | V | 6,73 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 3-5 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 1 | 4/7 | — | 5,95 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 1 | 5/8 | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/62 | 1 | 1/4 | — | 6,43 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 0 | 3/7 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.