Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Blondeau

VolendamHậu vệNED
20Tuổi
194Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Luca Blondeau là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Volendam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
839Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
839Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—1198391003187%52%206,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 839 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
488/555 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/43 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
12
Phá bóng
53
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/75 (52%)
Không chiến thắng / thua
24 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Blondeau · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 1-1900000145/4811/3—6,81
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 2-0901011067/7425/9—8,33
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-1900000063/7324/11V6,22
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloT 3-2900000036/4101/3—6,50
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthB 1-4900010058/6434/7—6,22
13/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 2-0900000047/5308/13V6,73
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 3-5660000047/5414/7—5,95
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 6-1900010036/4515/8—6,34
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtB 0-1900000052/6211/4—6,43
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 3-0520000035/3803/7—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20241850 nghìn €
09/12/20241875 nghìn €
08/06/20251975 nghìn €
01/12/20251975 nghìn €
27/05/20262075 nghìn €
01/10/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com