
Luca Bazzoli là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 100% | 0 | 0 | 4,43 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 33% | 33% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 4,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC St. Pauli | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 7,03 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 10/02/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/08/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/09/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/02/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/03/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/09/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/10/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | SSV Ulm 1846 | Rot-Weiss Essen | Cho mượn | — |
| 05/01/2026 | Rot-Weiss Essen | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Preußen Münster | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VfB Stuttgart II | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FSV Frankfurt | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FSV Frankfurt U19 | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FSV Frankfurt U17 | FSV Frankfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực50