Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca·Ashby-Hammond

Stockport CountyThủ mônENG
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Luca·Ashby-Hammond là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stockport County.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
8Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—2218041280%100%006,80
Hạng Ba Anh2026-2027—119040076%—007,99
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/132 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/42 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,99

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/56 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca·Ashby-Hammond · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp EFL@ Shrewsbury TownT 2-09001051/670——6,89
26/09/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedT 1-09040043/560——7,99
19/08/2026Cúp EFLvs Everton U21T 6-39040055/6511/1—6,71
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Doncaster RoversH 1-1dự bị000—0———
02/05/2026Hạng Ba Anh@ Northampton TownT 3-29020115/3202/2—5,83
25/04/2026Hạng Ba Anhvs Port ValeT 2-1824018/260——6,77
22/04/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityH 1-1dự bị000—0———
18/04/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonT 3-1dự bị000—0———
11/04/2026Hạng Ba Anhvs Exeter CityH 2-2dự bị000—0———
06/04/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202322200 nghìn €
29/12/202423175 nghìn €
29/05/202524150 nghìn €
25/11/202524200 nghìn €
11/05/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Plymouth ArgyleStockport CountyChuyển nhượng—
22/07/2025Fulham U21Plymouth ArgyleChuyển nhượng—
16/01/2025GillinghamFulham U21Cho mượn—
29/08/2024Fulham U21GillinghamChuyển nhượng—
30/05/2024Notts CountyFulham U21Cho mượn—
09/01/2024Fulham U21Notts CountyChuyển nhượng—
08/01/2024Crawley TownFulham U21Cho mượn—
13/07/2023Fulham U21Crawley TownChuyển nhượng—
30/05/2023Aldershot TownFulham U21Cho mượn—
13/07/2022Fulham U21Aldershot TownChuyển nhượng—
30/05/2022Stockport CountyFulham U21Cho mượn—
14/02/2022Fulham U21Stockport CountyChuyển nhượng—
30/05/2020Harrow Borough FCFulham U21Cho mượn—
05/12/2019Fulham U21Harrow Borough FCChuyển nhượng—
30/06/2019Fulham U18Fulham U21Chuyển nhượng—
17/03/2019Liverpool U18Fulham U18Cho mượn—
14/03/2019Fulham U18Liverpool U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Fulham (Youth)Fulham U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com