
Luca Artaria là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Tritium.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/06/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/06/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 30/01/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 21/06/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 02/02/2019 | 27 | 75 nghìn € |
| 21/06/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 12/12/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 22/06/2020 | 28 | 50 nghìn € |
| 26/02/2021 | 29 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/12/2023 | FBC Saronno 1910 | FC Rhodense | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | AC Magenta | FBC Saronno 1910 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | AC Ardor Lazzate 1973 | AC Magenta | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Tritium | AC Ardor Lazzate 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | US Folgore Caratese | Tritium | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2020 | Seregno | US Folgore Caratese | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | ASD Fanfulla | Seregno | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | AVC Vogherese | ASD Fanfulla | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2015 | Free Player | AVC Vogherese | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2013 | Novara | SC Vallée d’Aoste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Pro Patria | Novara | Cho mượn | — |
| 01/07/2011 | Novara Primavera | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | Legnano Youth | Novara Primavera | Chuyển nhượng | — |