Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Amaradio

Juventus U23Tiền vệITA
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Luca Amaradio là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus U23.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
414Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—7641410015383%26%105,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 5,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/123 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/60 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 40
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Amaradio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs Renate ACT 2-1dự bị00000—0———
13/10/2026Serie Cvs LumezzaneH 0-031001003/401/2—6,40
10/10/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoB 1-2660020116/2113/6—6,20
02/10/2026Giao hữu CLBvs CremoneseB 0-1830010140/4801/9—5,98
26/09/2026Serie C@ Desenzano CalvinaH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Serie Cvs AlbinoleffeB 3-5900071241/4512/14V6,70
17/09/2026Serie C@ CittadellaB 0-2250000011/1100/3—6,20
13/09/2026Serie C@ A.C. OspitalettoB 0-3720020111/1502/16—5,60
06/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseH 0-0590000010/1215/9—6,20
30/08/2026Serie C@ CarpiH 3-3711032311/1513/10——

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/202418100 nghìn €
12/06/202418150 nghìn €
18/12/202419150 nghìn €
18/06/202519175 nghìn €
16/12/202520200 nghìn €
18/06/202620200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com