
Luca Alverdi
Tiền vệLUX
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Luca Alverdi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch LUX.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 14/07/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/02/2018 | 18 | — |
| 18/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/01/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/07/2020 | 20 | — |
| 11/02/2021 | 21 | — |
| 10/08/2021 | 21 | — |
| 30/09/2022 | 22 | 10 nghìn € |
| 09/02/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | — |
| 05/09/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 10 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hostert | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | FC Differdange 03 | Hostert | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | UN Kaerjeng 97 | FC Differdange 03 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | FC Differdange 03 | UN Kaerjeng 97 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rodange 91 | FC Differdange 03 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Rodange 91 Youth | Rodange 91 | Chuyển nhượng | — |