
Luca accettola là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Inter Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
13Đá chính
1.124Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
8/37Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 25 | 12 | 1.079 | 3 | 0 | 3 | 31 | 6 | 85% | 45% | 1 | 0 | 6,47 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 71% | 80% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.079 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/31
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/367 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/18 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/31 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/125 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 61
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 4 | 6/9 | — | 6,04 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,79 |
| 07/10/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | B 3-4 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 7,47 |
| 24/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 3-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 2/3 | — | 6,32 |
| 21/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 1-4 | 71 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 16/17 | 2 | 5/12 | — | 7,03 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 3-1 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/25 | 1 | 1/3 | — | 7,86 |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 3-3 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 3/3 | — | 7,63 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.