Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lubambo Musonda

1. FC MagdeburgHậu vệZAM
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Lubambo Musonda là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lubambo Musonda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 0-139001009/1101/3—6,54
09/05/2026Bundesliga 2@ Holstein KielT 3-1900011221/2200/3—6,94
03/05/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinT 1-0890010232/3502/3—7,70
26/04/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-1900011028/3024/8V6,48
18/04/2026Bundesliga 2vs Fortuna DusseldorfT 2-0900111230/3813/6—7,52
12/04/2026Bundesliga 2@ SC Paderborn 07B 3-4901021042/4604/9—6,65
04/04/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 4-1761011023/2412/3—7,78
22/03/2026Bundesliga 2@ Preußen MünsterT 3-1900011136/4313/6—6,63
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs NigerB 0-19000000—0———
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ TanzaniaT 1-09001000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/201923350 nghìn €
28/06/201924450 nghìn €
14/01/202024300 nghìn €
17/08/202025250 nghìn €
18/01/202125300 nghìn €
20/05/202126350 nghìn €
05/10/202126300 nghìn €
27/12/202126300 nghìn €
19/06/202227300 nghìn €
12/09/202227350 nghìn €
21/12/202227400 nghìn €
25/06/202328400 nghìn €
20/12/202328450 nghìn €
09/06/202429500 nghìn €
24/09/202429650 nghìn €
18/12/202429650 nghìn €
18/06/202530650 nghìn €
15/12/202530600 nghìn €
31/05/202631600 nghìn €
28/09/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024AC Horsens1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
29/06/2024SilkeborgAC HorsensCho mượn—
08/08/2023AC HorsensSilkeborgChuyển nhượng—
15/08/2021Slask WroclawAC HorsensChuyển nhượng—
18/01/2019Gandzasar KapanSlask WroclawHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
16/07/2015Free PlayerGandzasar KapanChuyển nhượng—
09/08/2014Power Dynamos FCFC Ulisses Yerevan (- 2016)Chuyển nhượng—
31/12/2012National Assembly FCPower Dynamos FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh48
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com