
Lubambo Musonda
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Lubambo Musonda là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Lubambo Musonda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/22 | 0 | 0/3 | — | 6,94 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/35 | 0 | 2/3 | — | 7,70 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/30 | 2 | 4/8 | V | 6,48 |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Fortuna Dusseldorf | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 30/38 | 1 | 3/6 | — | 7,52 |
| 12/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/46 | 0 | 4/9 | — | 6,65 |
| 04/04/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 4-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/24 | 1 | 2/3 | — | 7,78 |
| 22/03/2026 | Bundesliga 2 | @ Preußen Münster | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/43 | 1 | 3/6 | — | 6,63 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Niger | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tanzania | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 24/01/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/01/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/10/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/09/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 24/09/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
| 28/09/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ45
Kỹ thuật48
Tư duy45
Sức mạnh48
Thể lực42