
Luana Bertolucci Paixão là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Orlando Pride (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 20 | 7 | 585 | 1 | 1 | 1 | 8 | 2 | 69% | 60% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/212 (69%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/98 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/19 | 1 | 3/4 | — | 6,88 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | 2/4 | — | 6,14 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 1-4 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/25 | 4 | 7/7 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/3 | — | 6,08 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 3 | 4/8 | — | 5,96 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 4/6 | — | 6,25 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,86 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 2/3 | — | 5,91 |