
Luan simnica là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo KSC Lokeren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 216 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 53% | 0 | 0 | 6,15 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 144 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/83 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/41 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 144 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/40 | 3 | 7/16 | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 6-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 5 | 9/14 | — | 6,49 |
| 07/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/1 | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | B 2-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/4 | — | 5,79 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 3/6 | — | 6,65 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 2 | 6/11 | V | 6,31 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 5-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 19/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/4 | V | 5,78 |
| 12/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 4/6 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 09/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Erzgebirge Aue | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SV Sandhausen | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | VfB Stuttgart II | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Koln U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Hennef 05 Youth | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực29