Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luan Garcia

TolucaHậu vệBRA
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Luan Garcia là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Toluca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
475Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—733160002194%47%006,63
Cúp MLS–Mexico2026—211120000092%62%006,87
Cúp C1 CONCACAF2026—204700000100%50%006,86
Siêu cúp Mexico——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/219 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
6
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/57 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/47 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Siêu cúp Mexico · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luan Garcia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 2-2dự bị00000—0———
18/10/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLB 2-3dự bị00000—0———
27/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulH 3-3900010134/3505/9—6,65
21/09/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaB 2-39000004/50——5,89
16/09/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 1-013000008/801/1—6,27
13/09/2026VĐQG Mexicovs AtlasT 5-270000011/1312/2—6,49
07/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Rayados de MonterreyT 2-022000003/301/2—6,58
03/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Club LeonT 2-0dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 4-0900011088/9201/5—7,66

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,8 triệu €2016: 3,8 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/201219100 nghìn €
04/12/201219300 nghìn €
02/03/201319500 nghìn €
25/12/201421800 nghìn €
31/01/2015211,0 triệu €
30/05/2015222,0 triệu €
10/09/2015223,0 triệu €
14/12/2015223,0 triệu €
26/05/2016233,5 triệu €
22/07/2016233,8 triệu €
27/11/2016233,8 triệu €
06/12/2017243,0 triệu €
22/05/2018252,0 triệu €
17/02/2019252,0 triệu €
26/11/2019262,0 triệu €
07/04/2020261,6 triệu €
08/09/2020272,5 triệu €
08/02/2021273,0 triệu €
27/05/2021283,0 triệu €
16/12/2021283,0 triệu €
05/04/2022283,5 triệu €
18/08/2022293,0 triệu €
13/11/2022292,5 triệu €
06/04/2023292,5 triệu €
24/07/2023302,0 triệu €
10/12/2023302,0 triệu €
27/03/2024302,0 triệu €
16/06/2024311,8 triệu €
10/12/2024311,8 triệu €
25/05/2025321,5 triệu €
28/12/2025321,3 triệu €
19/05/2026331,2 triệu €
22/09/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh75
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com