
Luan Garcia là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Toluca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
475Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 316 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 94% | 47% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 62% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,86 |
| Siêu cúp Mexico | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/219 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/24 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/57 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/47 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Siêu cúp Mexico · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/35 | 0 | 5/9 | — | 6,65 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,89 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | T 5-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/2 | — | 6,49 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Leon | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 88/92 | 0 | 1/5 | — | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/12/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/03/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/12/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/01/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/09/2015 | 22 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 23 | 3,5 triệu € |
| 22/07/2016 | 23 | 3,8 triệu € |
| 27/11/2016 | 23 | 3,8 triệu € |
| 06/12/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 08/09/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 32 | 1,3 triệu € |
| 19/05/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh75
- Thể lực69