Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luan Gadegbeku

Pau FCTiền vệFRA
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Luan Gadegbeku là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pau FC.

Tiểu sử Luan Gadegbeku

Luan Gadegbeku là tiền vệ thi đấu cho Pau FC, mang quốc tịch France và sinh ngày 13/03/2007, hiện 19 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái và có hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường của cầu thủ được ghi nhận ở mức 800 nghìn €. Thương vụ chuyển nhượng gần nhất có ngày 11/08/2026, đưa cầu thủ từ AS Saint-Étienne sang Pau FC. Trước đó, dữ liệu còn ghi nhận hai chuyển nhượng khác vào ngày 30/06/2025 và 30/06/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luan Gadegbeku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ GuingampT 2-124000003/302/3—6,39
10/10/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-119000007/1102/4V6,05
05/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-1220011011/1303/5—6,28
29/08/2026Ligue 2@ Rodez AveyronH 2-226000006/925/9—6,09
22/08/2026Ligue 2vs NancyB 0-1450000016/2025/9—6,65
15/08/2026Ligue 2@ DijonT 1-011000003/312/3—6,87
09/08/2026Ligue 2@ SochauxT 3-0dự bị00000—0———
30/05/2026Ligue 2@ OGC NiceB 1-4840010014/1804/7—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/202518300 nghìn €
10/12/202518300 nghìn €
22/03/202619500 nghìn €
25/05/202619800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026AS Saint-ÉtiennePau FCChuyển nhượng—
30/06/2025AS Saint-Etienne BAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2024Saint Etienne U19AS Saint-Etienne BChuyển nhượng—
30/06/2023Saint Etienne U17Saint Etienne U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Football Club Fleury 91 JugendSaint Etienne U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com