Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lu Yaohui

22Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lu Yaohui là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wenzhou Professional Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
23Đá chính
2.185Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1092Phút/bàn
14/34Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—28232.185201341474%36%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.185 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
14/34
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/63
Đá phạt (bàn / sút)
0/36
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
346/464 (74%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
13/46 (28%)
Chuyền dài chính xác
10/26 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/244 (36%)
Không chiến thắng / thua
13 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
76 / 134
Bị tước bóng
35
Mất quyền kiểm soát
314
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
36

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lu Yaohui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Chinese Football League 2vs Lanzhou Longyuan AthleticH 0-045000016/1011/3—6,45
18/10/2026Chinese Football League 2@ Dalian Yingbo BB 0-468000015/1102/9—5,67
12/10/2026Chinese Football League 2vs Changchun XiduB 1-225001001/402/4—6,23
06/10/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondH 1-1890022110/1316/11—6,49
18/09/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticB 0-288001009/1314/13—5,80
13/09/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BT 1-0890021112/1438/14—6,80
23/08/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluT 2-0900031114/2102/13—6,14
16/08/2026Chinese Football League 2vs Shenzhen 2028H 1-1900010013/1823/14—6,21
09/08/2026Chinese Football League 2@ Guangdong MingtuH 0-081000019/1114/12—5,94
05/08/2026Chinese Football League 2vs Guizhou Guiyang AthleticB 0-228000003/300/3—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20242010 nghìn €
16/06/20242075 nghìn €
02/12/20242050 nghìn €
22/06/20252125 nghìn €
08/12/20252125 nghìn €
16/03/202622—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/03/2026Wuxi WugoWenzhou Professional Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2025Wenzhou Professional Football ClubWuxi WugoCho mượn—
29/06/2025Wuxi WugoWenzhou Professional Football ClubChuyển nhượng—
02/03/2025Hunan Billows(2006-2025)Wuxi WugoChuyển nhượng—
05/03/2024Beijing WandaHunan Billows(2006-2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy71
  • Sức mạnh33
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com