
Lu Lin
Tiền vệCHN
41Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lu Lin là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch CHN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2012 | 27 | 25 nghìn € |
| 28/07/2012 | 27 | 50 nghìn € |
| 05/05/2013 | 28 | 75 nghìn € |
| 13/05/2013 | 28 | 100 nghìn € |
| 02/11/2013 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/11/2013 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/01/2014 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/01/2014 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/04/2014 | 29 | 225 nghìn € |
| 16/04/2014 | 29 | 225 nghìn € |
| 06/07/2014 | 29 | 175 nghìn € |
| 03/11/2014 | 29 | 325 nghìn € |
| 04/06/2015 | 30 | 275 nghìn € |
| 31/10/2015 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/06/2016 | 31 | 175 nghìn € |
| 19/11/2016 | 31 | 150 nghìn € |
| 04/03/2017 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/06/2017 | 32 | 150 nghìn € |
| 30/11/2017 | 32 | 125 nghìn € |
| 04/06/2018 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/12/2018 | 33 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 34 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 34 | 25 nghìn € |
| 27/08/2021 | 36 | 25 nghìn € |
| 14/01/2022 | 36 | 25 nghìn € |
| 19/04/2023 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.