
Lu Jingsen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangzhou Dandelion Alpha.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
15Đá chính
1.262Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
12/35Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 15 | 1.262 | 3 | 0 | 2 | 35 | 12 | 71% | 45% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.262 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/35
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 19/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/338 (71%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/31 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/35 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/140 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 64
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 189
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,51 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 3-1 | 57 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 13/20 | 1 | 6/8 | — | 7,30 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 14/19 | 1 | 4/10 | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 21/25 | 1 | 2/4 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | B 1-2 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 0 | 1/3 | — | 7,85 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/3 | — | 6,46 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/6 | — | 6,10 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 2/5 | — | 6,74 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 20/03/2024 | 24 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 02/03/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Shenzhen Juniors | Guangzhou Dandelion Alpha | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2023 | Hunan Mangguoba | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2022 | Guangzhou Huadu Red Treasure | Hunan Mangguoba | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2022 | Free Player | Guangzhou Huadu Red Treasure | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2021 | Shenzhen Bogang FC(1998-2021) | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Evergrande Football School | Shenzhen Bogang FC(1998-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Guangzhou Evergrande U19 | Evergrande Football School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật43
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực41