
Lu Jianchen là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
2.033Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
677Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 22 | 19 | 1.747 | 0 | 0 | 2 | 24 | 7 | 71% | 32% | 5 | 0 | 6,38 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 4 | 286 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 16% | 1 | 0 | 4,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.747 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/342 (71%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/51 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/25 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/142 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 84
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 238
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 4,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 2 | 5/11 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 15/20 | 0 | 3/9 | — | 7,31 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 22/30 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/17 | 2 | 2/6 | — | 6,94 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 3 | 3/9 | — | 6,36 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 1/6 | — | 7,04 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 17/23 | 0 | 1/6 | V | 7,03 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/7 | — | 6,49 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/5 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy67
- Sức mạnh39
- Thể lực33